nội giao

nội giao

Hoa nội giao thường tự thụ phấn để duy trì đặc tính của nòi giống.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • (Sinh học, Giải phẫu): "nội giao" chỉ hiện tượng giao phối hoặc sinh sản xảy ra giữa các cá thể quan hệ huyết thống gần gũi trong cùng một quần thể, nhóm hoặc dòng họ. Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các chế di truyền tiến hóa.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến giao phối nội bộ: "nội giao" mô tả các quá trình hoặc đặc điểm liên quan đến sự giao phối giữa các cá thể cùng huyết thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Nội giao có thể dẫn đến suy giảm đa dạng di truyền trong quần thể. (Giao phối giữa các cá thể cùng huyết thống làm giảm sự khác biệt gene.)
    • một số loài động vật, nội giao được duy trì để bảo tồn các đặc điểm thuần chủng. (Một số loài giữ nguyên tập tính giao phối nội bộ để giữ gìn tính trạng di truyền.)
  • Tính từ:

    • Các nghiên cứu về hành vi nội giao giúp hiểu hơn về áp lực tiến hóa. (Các nghiên cứu về giao phối nội bộ làm sáng tỏ quá trình chọn lọc tự nhiên.)
    • Hiện tượng nội giao thường được quan sát thấycác quần thể nhỏ, biệt lập. (Giao phối trong cùng huyết thống phổ biếnnhóm sinh vật phạm vi phân bố hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nội giao cưỡng bức": hình thức giao phối nội bộ do các yếu tố môi trường hoặc nhân tạo gây ra, thường thấy trong chăn nuôi hoặc bảo tồn.

    • Nội giao cưỡng bứcđộng vật nuôi có thể gây ra các bệnh di truyền. (Ép buộc giao phối giữa các cá thể cùng huyết thống làm tăng nguy cơ bệnh tật.)
  • "hệ số nội giao": chỉ số đo lường mức độ giao phối nội bộ trong quần thể.

    • Hệ số nội giao cao cho thấy quần thể đang bị suy giảm tính đa dạng. (Chỉ số này phản ánh rủi ro di truyền của nhóm sinh vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngoại giao (danh từ): giao phối giữa các cá thể không cùng huyết thốngtrái nghĩa với "nội giao".

    • Ngoại giao giúp tăng cường biến dị di truyền trong quần thể. (Giao phối khác dòng làm phong phú nguồn gene.)
  • Giao phối cận huyết (danh từ): đồng nghĩa với "nội giao", nhưng thường mang nghĩa tiêu cực trong chăn nuôi y học.

    • Giao phối cận huyết gây ra các rối loạn di truyềnnhiều loài. (Hiện tượng này làm suy yếu sức khỏe của con cái.)
Từ đồng nghĩa
  • Giao phối nội bộ: quá trình sinh sản trong cùng một nhóm huyết thống.
  • Cận huyết giao phối: hình thức giao phối gần gũi về mặt di truyền.
  • Nội phối: thuật ngữ chuyên ngành sinh học tương đương.
Thành ngữ liên quan
  • Nội giao đậm đặc: mức độ giao phối nội bộ rất cao, dẫn đến suy thoái di truyền.
    • Nội giao đậm đặcloài báo gây ra hiện tượng vô sinhthế hệ sau. (Giao phối nội bộ quá mức làm suy giảm khả năng sinh sản.)